Bản dịch của từ Pool hall trong tiếng Việt

Pool hall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pool hall(Noun)

pul hɑl
pul hɑl
01

Một nơi công cộng hoặc quán nơi người ta trả tiền để chơi bida hoặc pool (trò chơi dùng gậy chọc bi trên bàn có túi).

A place where people pay to play pool or billiards.

一个人付费玩台球的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh