pooling
pooling (Noun)
Nghĩa 01
Hành động quản lý hoặc kết hợp nhiều nguồn lực, tài sản hoặc đóng góp lại với nhau để sử dụng chung hoặc khai thác hiệu quả hơn.
resource management Grouping together of various resources or assets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pooling" thường mang nghĩa là sự tập hợp hoặc kết hợp tài nguyên, thông tin từ nhiều nguồn khác nhau nhằm đạt được một mục tiêu chung. Trong ngữ cảnh kinh tế, "pooling" có thể chỉ việc gom nhóm rủi ro để giảm thiểu tác động tài chính. Cách phát âm có thể khác nhau giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ này khá tương đồng trong cả hai biến thể. "Pooling" thường được dùng trong lĩnh vực nghiên cứu, khoa học dữ liệu và quản lý tài nguyên.