Bản dịch của từ Poolroom trong tiếng Việt

Poolroom

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poolroom (Noun)

pˈulɹum
pˈulɹum
01

Một địa điểm hoặc phòng dành để chơi bi-a (pool), thường có bàn bi-a, que và bóng; nơi người ta đến để đánh bi-a giải trí hoặc thi đấu.

A place for playing pool.

Ví dụ
02

Một cửa hàng nhận đặt cược, nơi người ta đặt tiền cá cược vào các sự kiện (thường là thể thao) — tức là quán/tiệm cá cược.

A betting shop.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh