Bản dịch của từ Poor class stagnation trong tiếng Việt

Poor class stagnation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor class stagnation(Noun)

pˈɔː klˈɑːs stæɡnˈeɪʃən
ˈpʊr ˈkɫæs ˌstæɡˈneɪʃən
01

Tình trạng nghèo đói thường đi kèm với việc thiếu tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

Poverty is often linked to a lack of access to education and healthcare.

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ