Bản dịch của từ Pootle along trong tiếng Việt

Pootle along

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pootle along(Verb)

pˈutəl əlˈɔŋ
pˈutəl əlˈɔŋ
01

Di chuyển một cách chậm rãi hoặc thoải mái.

To move in a leisurely or relaxed way.

Ví dụ
02

Dành thời gian của mình; đi chậm.

To take one's time; to go slowly.

Ví dụ
03

Đi du lịch một cách không vội vàng; trì hoãn.

To travel without haste; to dawdle.

Ví dụ