Bản dịch của từ Pop-up survey trong tiếng Việt
Pop-up survey
Noun [U/C]

Pop-up survey(Noun)
pˈɑpəp sɝˈvˌeɪ
pˈɑpəp sɝˈvˌeɪ
01
Một bảng câu hỏi ngắn xuất hiện trên một trang web hoặc ứng dụng.
A quick survey pops up on a website or app.
这是一个在网站或应用程序上弹出的简短问卷调查。
Ví dụ
02
Một khảo sát theo yêu cầu nhằm thu thập phản hồi nhanh chóng từ người dùng.
A survey was conducted on demand to gather instant feedback from users.
一项旨在即时获取用户反馈的随时可用的调查
Ví dụ
03
Một cuộc khảo sát được kích hoạt bởi những hành động hoặc sự kiện nhất định trong môi trường.
A survey triggered by specific actions or events within a given environment.
一种由环境中具体动作或事件引发的调查
Ví dụ
