Bản dịch của từ Pork cubes trong tiếng Việt
Pork cubes
Noun [U/C]

Pork cubes(Noun)
pˈɔːk kjˈuːbz
ˈpɔrk ˈkjubz
Ví dụ
02
Thịt lợn đã được cắt thành từng miếng nhỏ để nấu súp hoặc xào
The pork has been cut into small cubes, ready for stewing or stir-frying.
猪肉被切成小方块,适合用来炖菜或快炒。
Ví dụ
03
Các miếng thịt heo cắt khối thường dùng trong nấu ăn và chế biến món ăn
Pork cuts are commonly used in cooking and various recipes.
这块猪肉常用来做菜和各种食谱中。
Ví dụ
