Bản dịch của từ Pork shreds trong tiếng Việt

Pork shreds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pork shreds(Noun)

pˈɔːk ʃrˈɛdz
ˈpɔrk ˈʃrɛdz
01

Một món ăn làm từ thịt lợn xé sợi, thường dùng trong nhiều món ngon của các nền ẩm thực khác nhau.

This dish is made from ground pork and is commonly used in various cuisines.

这道菜是用剁碎的猪肉制成的,常在多种不同的烹饪文化中出现。

Ví dụ
02

Những miếng hoặc lát thịt lợn đã được xé tơi, thường là sau khi nấu chín.

Pork meat is usually shredded or chopped into small pieces after it has been cooked.

这块猪肉通常是煮熟后撕成碎片或切成小块。

Ví dụ
03

Một thành phần phổ biến trong bánh mì sandwich, taco và những món ăn khác.

A common ingredient in bread, tacos, and many other recipes.

这是三明治、玉米卷和其他菜肴中的常见配料。

Ví dụ