portioning
portioning (Verb)
Nghĩa 01
Chia cái gì thành từng phần; phân phát hoặc phân chia một lượng thành nhiều phần nhỏ hơn.
Divide something into portions distribute a quantity of something in parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của portioning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | portion |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | portioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | portioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | portions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | portioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Portioning là một thuật ngữ chỉ hành động chia một tổng thể thành các phần nhỏ hơn để làm cho việc phục vụ hoặc tiêu thụ dễ dàng hơn. Trong ngữ cảnh ẩm thực, việc portioning thường liên quan đến việc chuẩn bị thực phẩm theo kích thước thích hợp cho từng khẩu phần ăn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong cả văn viết và văn nói, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "portioning" nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông thường.