Bản dịch của từ Possing trong tiếng Việt

Possing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Possing(Noun)

pˈɔsɨŋ
pˈɔsɨŋ
01

Hành động giặt, chà xát hoặc giã (quần áo, vải...) để làm sạch — đặc biệt là động tác đập/giã, chà mạnh trong quá trình giặt.

The action of poss especially the pounding of washing.

搓洗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh