Bản dịch của từ Post-time watch trong tiếng Việt
Post-time watch
Noun [U/C]

Post-time watch(Noun)
pˈəʊsttaɪm wˈɒtʃ
ˈpoʊstˈtaɪm ˈwɑtʃ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc đồng hồ đặc biệt dành riêng để theo dõi thời gian cho dịch vụ bưu chính
A watch specially designed for tracking time in postal services.
这是一款专为邮政服务设计的监控时间的手表。
Ví dụ
