Bản dịch của từ Postponing trong tiếng Việt

Postponing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postponing (Verb)

poʊspˈoʊnɪŋ
poʊstpˈoʊnɪŋ
01

Hoãn lại đến một thời điểm sau; dời sang lúc khác (không làm ngay bây giờ).

Delay until a future time put off.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ