Bản dịch của từ Postward trong tiếng Việt

Postward

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postward (Adverb)

pˈɑstwɔɹt
pˈɑstwɔɹt
01

Hướng về phía vạch đích (trong cuộc đua); tiến về phía đích thắng cuộc. Thường dùng trong cụm “to go postward” nghĩa là chạy về phía vạch đích.

Towards the winning post Frequently in to go postward to race.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh