Bản dịch của từ Potter's earth trong tiếng Việt

Potter's earth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potter's earth(Noun)

pˈɑtɚz ɝˈθ
pˈɑtɚz ɝˈθ
01

Một loại đất sét dùng để làm đồ gốm, đất sét thích hợp để nặn và nung thành bình, chén, lọ…

A type of clay used for making pottery.

制作陶器的粘土

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh