Bản dịch của từ Poultry seller trong tiếng Việt
Poultry seller
Noun [U/C]

Poultry seller(Noun)
pˈəʊltri sˈɛlɐ
ˈpoʊɫtri ˈsɛɫɝ
01
Một trung gian trong chuỗi cung ứng gà, làm việc với các trang trại và khách hàng
An intermediary in the poultry supply chain who works with farms and customers.
这是一个在禽类供应链中担任中介角色的人员,与养殖场和客户保持合作关系。
Ví dụ
02
Người hoặc doanh nghiệp kinh doanh gia cầm như gà, gà tây hay vịt
An individual or business selling poultry such as chickens, turkeys, or ducks.
销售鸡、火鸡或鸭等家禽的个人或企业
Ví dụ
03
Một cửa hàng hoặc nhà phân phối chuyên bán các sản phẩm gia cầm cho người tiêu dùng
A shop or supplier specializing in poultry products for consumers.
专门销售家禽产品的商家或店铺
Ví dụ
