Bản dịch của từ Poultry turkey trong tiếng Việt
Poultry turkey
Noun [U/C]

Poultry turkey(Noun)
pˈəʊltri tˈɜːki
ˈpoʊɫtri ˈtɝki
Ví dụ
Ví dụ
03
Thịt của những con chim như vậy, đặc biệt là khi được chế biến
The flesh of such birds especially when cooked
Ví dụ
