Bản dịch của từ Poultry turkey trong tiếng Việt

Poultry turkey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poultry turkey(Noun)

pˈəʊltri tˈɜːki
ˈpoʊɫtri ˈtɝki
01

Một loại gia súc bao gồm gà tây và các loài chim tương tự khác

A category of livestock that includes turkeys and other similar birds

Ví dụ
02

Các loài chim được thuần hóa nuôi để lấy trứng hoặc thịt

Domesticated birds kept for their eggs or meat

Ví dụ
03

Thịt của những con chim như vậy, đặc biệt là khi được chế biến

The flesh of such birds especially when cooked

Ví dụ