Bản dịch của từ Poultry turkey trong tiếng Việt
Poultry turkey
Noun [U/C]

Poultry turkey(Noun)
pˈəʊltri tˈɜːki
ˈpoʊɫtri ˈtɝki
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Thịt của những loài chim như vậy, đặc biệt khi đã qua chế biến
Meat from birds like that, especially when prepared a certain way.
这类鸟类的肉,尤其是经过烹饪之后
Ví dụ
