Bản dịch của từ Pour passer le temps trong tiếng Việt

Pour passer le temps

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pour passer le temps (Noun)

pɔː ˌpaseɪ lə ˈtɒ̃
pɔː ˌpaseɪ lə ˈtɒ̃
01

Để giết thời gian; để giải trí.

In order to pass the time; in order to amuse oneself.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/pour passer le temps/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Pour passer le temps

Không có idiom phù hợp