Bản dịch của từ Practice deceit trong tiếng Việt

Practice deceit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Practice deceit(Phrase)

prˈæktɪs dɪsˈiːt
ˈpræktɪs ˈdɛsit
01

Làm việc bất chính hoặc gây nhẫm lẫn cho người khác

Dishonest or deceptive behavior towards others

不诚实或欺骗他人的行为

Ví dụ
02

Thực hiện những hành động lừa đảo nhằm qua mặt người khác

Using deception as a means to deceive.

用欺骗作为手段去蒙骗别人。

Ví dụ
03

Làm việc gian lận hoặc nói dối để đạt được mục tiêu

Engage in cheating or lying to achieve your goals.

为了达到某个目的而进行欺诈行为或撒谎

Ví dụ