Bản dịch của từ Praecipe trong tiếng Việt

Praecipe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Praecipe(Noun)

pɹˈisɪpi
pɹˈisɪpi
01

Một văn bản hoặc yêu cầu chính thức nộp lên tòa án để xin cấp một trát (writ) hoặc tài liệu pháp lý khác; nói chung là lệnh đề nghị tòa ban hành giấy tờ pháp lý cần thiết.

An order requesting a writ or other legal document.

请求法庭发文的命令

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh