Anh - Việt
praiseworthiness
Noun
praiseworthiness (Noun)
/pɹˈeɪzwɝˌðinəs/
/pɹˈeɪzwɝˌðinəs/
AI
Ví dụ
Chất lượng đáng khen ngợi của các tình nguyện viên đã được công nhận trong sự kiện từ thiện.The praiseworthiness of volunteers was recognized during the charity event.
Chất lượng đáng khen ngợi của hành động của anh ấy thường bị truyền thông bỏ qua.The praiseworthiness of his actions is often overlooked by the media.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "praiseworthiness" là danh từ chỉ phẩm chất xứng đáng nhận được sự khen ngợi hoặc công nhận. Từ này được hình thành từ động từ "praise" (khen ngợi) với hậu tố "-worthiness" (xứng đáng). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách phát âm hay viết, tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau. Từ này thường xuất hiện trong các bài luận hoặc văn bản phân tích, nhấn mạnh giá trị tích cực của hành động hoặc cá nhân nào đó.