Bản dịch của từ Prated trong tiếng Việt

Prated

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prated(Noun)

pɹˈeɪtɨd
pɹˈeɪtɨd
01

Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí hoặc chuyện vớ vẩn không có giá trị hoặc không đúng sự thật.

Nonsense talk.

无意义的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Prated(Verb)

pɹˈeɪtɨd
pɹˈeɪtɨd
01

Nói lảm nhảm, nói chuyện vớ vẩn hoặc nói dài dòng một cách nhàm chán và vô ích.

Talk foolishly or at tedious length.

说废话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ