Bản dịch của từ Pre-eminency trong tiếng Việt

Pre-eminency

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-eminency (Noun)

pɹi ˈɛmənnsi
pɹi ˈɛmənnsi
01

Tính vượt trội hoặc nổi bật về vị trí, địa vị hay chất lượng so với người hay vật khác; sự ưu thế, chiếm vị trí hàng đầu.

Superiority or distinction in rank or quality preeminence 3.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh