Bản dịch của từ Pre-eminency trong tiếng Việt
Pre-eminency

Pre-eminency (Noun)
Tính vượt trội hoặc nổi bật về vị trí, địa vị hay chất lượng so với người hay vật khác; sự ưu thế, chiếm vị trí hàng đầu.
Superiority or distinction in rank or quality preeminence 3.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Pre-eminency" là một danh từ chỉ trạng thái vượt trội hoặc ưu thế hơn người khác trong một lĩnh vực nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về quyền lực, địa vị, hoặc khả năng chuyên môn. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ sử dụng từ "pre-eminence" như nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, có thể nhận thấy sự phổ biến cao hơn của từ này trong các văn bản học thuật hoặc chính trị.
"Pre-eminency" là một danh từ chỉ trạng thái vượt trội hoặc ưu thế hơn người khác trong một lĩnh vực nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về quyền lực, địa vị, hoặc khả năng chuyên môn. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ sử dụng từ "pre-eminence" như nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, có thể nhận thấy sự phổ biến cao hơn của từ này trong các văn bản học thuật hoặc chính trị.
