Bản dịch của từ Pre incline trong tiếng Việt

Pre incline

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre incline(Verb)

pɹikinˈɛli
pɹikinˈɛli
01

Cúi người về phía trước; nghiêng người về phía trước.

To bend forward.

向前弯曲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pre incline(Noun)

pɹikinˈɛli
pɹikinˈɛli
01

“Preincline” ở đây có nghĩa là một khuynh hướng hoặc xu hướng tự nhiên, tức là dễ có xu hướng suy nghĩ, hành động hoặc cảm thấy theo một cách nhất định trước khi có thêm thông tin hoặc trải nghiệm.

A predisposition or tendency.

倾向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh