Bản dịch của từ Predisposition trong tiếng Việt

Predisposition

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predisposition(Noun)

pɹidˌɪspəzˈɪʃn̩
pɹˌidɪspəzˈɪʃn̩
01

Khuynh hướng hoặc dễ có xu hướng hành xử, phản ứng theo một cách nhất định (thường là do tính cách, thói quen hoặc yếu tố sinh học).

A tendency or inclination to behave in a particular way.

Ví dụ
02

Khuynh hướng (bẩm sinh hoặc di truyền) hoặc dễ bị mắc một bệnh cụ thể; có xu hướng dễ mắc bệnh hoặc vấn đề sức khỏe nào đó hơn người khác.

A liability or susceptibility to a particular disease or ailment.

Ví dụ

Predisposition(Noun Countable)

pɹidˌɪspəzˈɪʃn̩
pɹˌidɪspəzˈɪʃn̩
01

Xu hướng hoặc điều kiện dễ bị ảnh hưởng bởi một thứ gì đó, đặc biệt là dễ mắc một bệnh; có khả năng cao hơn người khác bị tác động từ yếu tố nào đó do đặc điểm di truyền, thể chất hoặc môi trường.

A condition of being susceptible to something especially a disease.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ