Bản dịch của từ Pre make trong tiếng Việt

Pre make

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre make(Verb)

pɹˈɛmeɪk
pɹˈɛmeɪk
01

Làm hoặc chuẩn bị trước một thứ gì đó trước khi cần dùng tới.

To make something before it is needed.

提前做好准备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pre make(Noun)

pɹˈɛmeɪk
pɹˈɛmeɪk
01

Sản phẩm được làm sẵn hoặc phát triển trước khi thực sự cần dùng hoặc trước khi được đưa ra thị trường/đến tay công chúng.

A product that is made or developed before it is needed or offered to the public.

预制产品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh