Anh - Việt
preceder
Noun
preceder (Noun)
/pɹəsˈidɚ/
/pɹəsˈidɚ/
AI
Ví dụ
Người tiền nhiệm của truyền thông xã hội là giao tiếp truyền thống như thư.The preceder of social media was traditional communication like letters.
Người tiền nhiệm của Facebook là MySpace, đã mất đi sự phổ biến nhanh chóng.The preceder of Facebook was MySpace, which lost popularity quickly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preceder" là một danh từ chỉ người hoặc vật đến trước một đối tượng khác trong chuỗi thời gian hoặc không gian. Trong tiếng Anh, từ này ít được sử dụng và thường được thay thế bằng "predecessor". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "predecessor" phổ biến hơn. Tuy nhiên, "preceder" có thể được hiểu theo nghĩa rộng hơn trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, như lập trình hoặc xử lý thông tin.