Bản dịch của từ Preceder trong tiếng Việt

Preceder

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preceder (Noun)

pɹəsˈidɚ
pɹəsˈidɚ
01

Người hoặc vật đi trước, xảy ra trước người hoặc vật khác (về thời gian, vị trí hoặc thứ tự).

A person who or thing which precedes someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh