Bản dịch của từ Precious time trong tiếng Việt

Precious time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precious time(Noun)

prˈiːʃəs tˈaɪm
ˈpriʃəs ˈtaɪm
01

Thời gian quý báu hoặc quan trọng bởi vì nó hiếm hoặc mang ý nghĩa đặc biệt

Valuable or important time refers to moments that are rare or hold significant importance.

宝贵的时间,因其稀缺性或重要性而难得一见。

Ví dụ
02

Một khái niệm nhấn mạnh tầm quan trọng của những khoảnh khắc đáng trân trọng không nên bỏ lỡ

A concept symbolizing the importance of moments that shouldn't be wasted.

这是一个象征着珍贵时刻不应被浪费的意义的概念。

Ví dụ
03

Những khoảng thời gian đặc biệt quý giá hoặc được xem trọng

Special moments are treasured and held in high regard.

那些特殊的时刻被我们格外珍惜和重视。

Ví dụ