Bản dịch của từ Precious time trong tiếng Việt
Precious time
Noun [U/C]

Precious time(Noun)
prˈiːʃəs tˈaɪm
ˈpriʃəs ˈtaɪm
Ví dụ
02
Một khái niệm nhấn mạnh tầm quan trọng của những khoảnh khắc đáng trân trọng không nên bỏ lỡ
A concept symbolizing the importance of moments that shouldn't be wasted.
这是一个象征着珍贵时刻不应被浪费的意义的概念。
Ví dụ
03
Những khoảng thời gian đặc biệt quý giá hoặc được xem trọng
Special moments are treasured and held in high regard.
那些特殊的时刻被我们格外珍惜和重视。
Ví dụ
