Bản dịch của từ Preclude trong tiếng Việt

Preclude

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preclude(Verb)

pɹɪklˈud
pɹiklˈud
01

Ngăn chặn xảy ra; làm không thể được.

Prevent from happening; make impossible.

Ví dụ

Dạng động từ của Preclude (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Preclude

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Precluded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Precluded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Precludes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Precluding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ