precluding
precluding (Verb)
Nghĩa 01
Ngăn chặn điều gì đó xảy ra, làm cho điều đó trở nên không thể xảy ra.
prevent from happening make impossible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của precluding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | preclude |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | precluded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | precluded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | precludes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | precluding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "precluding" xuất phát từ động từ "preclude", có nghĩa là ngăn chặn hoặc loại trừ khả năng xảy ra một sự việc nào đó. Nó thường được sử dụng trong các văn cảnh pháp lý và học thuật để diễn tả hành động ngăn cản những điều kiện có thể dẫn đến một kết quả nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "precluding" không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và cách phát âm, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và văn phong cụ thể của từng quốc gia.