Bản dịch của từ Predictor trong tiếng Việt
Predictor

Predictor (Noun)
Một biến dự đoán.
A predictor variable.
The income level is a strong predictor of social status.
Mức thu nhập là một dự báo mạnh mẽ về địa vị xã hội.
Education is often used as a predictor of future success.
Giáo dục thường được sử dụng như một dự báo về thành công tương lai.
The predictor of crime rates includes poverty and unemployment.
Các dự báo về tỷ lệ tội phạm bao gồm nghèo đói và thất nghiệp.
The predictor foresaw the economic downturn.
Người dự đoán đã thấy trước sự suy thoái kinh tế.
The predictor's accuracy in forecasting impressed the audience.
Độ chính xác của người dự đoán trong việc dự báo đã gây ấn tượng với khán giả.
She is known as a reliable predictor of global trends.
Cô được biết đến là một người dự đoán đáng tin cậy về xu hướng toàn cầu.
Cái gì đó báo trước, đoán trước hoặc báo trước.
Something that anticipates, predicts, or foretells.
The weather predictor forecasted rain for the weekend.
Dự báo thời tiết dự đoán mưa vào cuối tuần.
The economic predictor suggested a potential recession next year.
Dự báo kinh tế cho thấy khả năng suy thoái kinh tế vào năm sau.
The predictor of social trends indicated a rise in online shopping.
Dự báo các xu hướng xã hội cho thấy sự gia tăng mua sắm trực tuyến.
Họ từ
Từ "predictor" dùng để chỉ một yếu tố hoặc chỉ số có khả năng dự đoán kết quả hoặc xu hướng trong tương lai. Trong lĩnh vực thống kê và nghiên cứu khoa học, một predictor thường là biến độc lập trong một mô hình hồi quy. Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, ảnh hưởng bởi ngữ điệu và âm tiết. Từ "predictor" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
Từ "predictor" bắt nguồn từ tiếng Latin "praedictor", trong đó "prae-" có nghĩa là "trước" và "dicere" có nghĩa là "nói". Ý nghĩa ban đầu của từ này liên quan đến việc tiên đoán hoặc báo hiệu một điều gì đó trước khi nó xảy ra. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như khoa học và thống kê, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong việc đưa ra các dự đoán dựa trên các dữ liệu và mẫu đã được xác định.
Từ "predictor" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các phần liên quan đến khoa học hoặc nghiên cứu. Trong ngữ cảnh khác, "predictor" thường được dùng trong các lĩnh vực như thống kê, y học và khoa học dữ liệu, chỉ các yếu tố hoặc biến có khả năng dự đoán kết quả trong các nghiên cứu hoặc mô hình. Từ này có thể thấy trong các tình huống thảo luận về dự báo xu hướng hoặc khả năng xảy ra sự kiện.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp