Bản dịch của từ Predictor trong tiếng Việt
Predictor

Predictor (Noun)
Một biến dùng để dự đoán giá trị của biến khác trong phân tích dữ liệu hoặc mô hình thống kê. Nói cách khác, đây là biến đầu vào (predictor) được dùng để giải thích hoặc dự báo biến mục tiêu.
A predictor variable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật, người hoặc dấu hiệu dùng để dự đoán hoặc báo trước điều gì đó trong tương lai.
Something that anticipates, predicts, or foretells.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "predictor" dùng để chỉ một yếu tố hoặc chỉ số có khả năng dự đoán kết quả hoặc xu hướng trong tương lai. Trong lĩnh vực thống kê và nghiên cứu khoa học, một predictor thường là biến độc lập trong một mô hình hồi quy. Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, ảnh hưởng bởi ngữ điệu và âm tiết. Từ "predictor" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
Họ từ
Từ "predictor" dùng để chỉ một yếu tố hoặc chỉ số có khả năng dự đoán kết quả hoặc xu hướng trong tương lai. Trong lĩnh vực thống kê và nghiên cứu khoa học, một predictor thường là biến độc lập trong một mô hình hồi quy. Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, ảnh hưởng bởi ngữ điệu và âm tiết. Từ "predictor" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
