Bản dịch của từ Preen trong tiếng Việt

Preen

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preen(Verb)

pɹˈin
pɹˈin
01

(dành cho chim) dùng mỏ để chải, sắp xếp và làm sạch lông cánh cho gọn gàng và khỏe mạnh.

(of a bird) tidy and clean its feathers with its beak.

鸟用喙整理羽毛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ