Anh - Việt

Bản dịch của từ Prefatorial trong tiếng Việt

prefatorial

Adjective

prefatorial (Adjective)

/pɹˌiəfˌɔtwˈɛɹiə/
/pɹˌiəfˌɔtwˈɛɹiə/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về phần mở đầu hoặc lời nói đầu; dùng để chỉ cái gì liên quan đến phần giới thiệu, lời mở đầu của một cuốn sách, bài viết hoặc tuyên bố.

relating to or constituting a preface or introduction.

Ví dụ
Những lời nhận xét mở đầu đã định hình không khí cho sự kiện xã hội.The prefatorial remarks set the tone for the social event.
Tôi không thấy phần mở đầu hữu ích trong nghiên cứu xã hội này.I don't find the prefatorial section useful in this social study.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh