ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Preheating
Quá trình làm nóng một thứ gì đó trước khi sử dụng hoặc nấu nướng
Preheating something before use or cooking.
预热某物的过程,通常是在使用或烹饪之前进行的
Việc làm ấm thiết bị hoặc dụng cụ trước khi sử dụng chính
Preheating a device or tool before using it.
提前预热设备或工具,以确保其充分发挥效能。
Giai đoạn làm nóng sơ bộ trong quá trình nấu ăn
An initial heating phase during cooking
烹饪过程中初步加热阶段