Anh - Việt

Bản dịch của từ Preheating trong tiếng Việt

preheating

Noun

preheating (Noun)

/prɪhˈiːtɪŋ/
/ˈpriˈhitɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm nóng một thiết bị hoặc công cụ trước khi sử dụng chính.

The act of warming an appliance or tool prior to its main use

Ví dụ
Tại câu lạc bộ nấu ăn của Linh, việc làm nóng lò trước mất 10 phút rồi mới nướng.At Linh's cooking club, preheating the oven takes 10 minutes before baking.
Tại xưởng của Mai, việc làm nóng lò trước không cần thiết cho món rau trộn lạnh.At Mai's workshop, preheating the oven is not required for cold salads.

Nghĩa 02

Quá trình làm nóng một thứ gì đó trước khi sử dụng hoặc nấu nướng.

The process of heating something before it is used or cooked

Ví dụ
Tại vùng nông thôn Kenya, việc làm nóng trước giúp các gia đình dùng lò năng lượng mặt trời nấu nhanh hơn.Preheating reduces cooking time for families using solar ovens in rural Kenya.
Khi làm món rau trộn lạnh trong các sự kiện xã hội, việc làm nóng trước không cần thiết.Preheating is not necessary for cold salads at social events.

Nghĩa 03

Một giai đoạn làm nóng ban đầu trong quá trình nấu ăn

A preliminary heating phase in cooking processes

Ví dụ
Việc làm nóng trước giúp các bếp ăn cộng đồng chuẩn bị an toàn 200 suất ăn mỗi tối.Preheating helps community kitchens prepare 200 meals safely each evening.
Không làm nóng trước, lò nướng cộng đồng của Maria sẽ nướng bánh mì quyên góp không đều.Without preheating, Maria's community oven cooks donated bread unevenly.

Video ngữ cảnh