Bản dịch của từ Prem trong tiếng Việt

Prem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prem(Noun)

pɹˈɛm
pɹˈɛm
01

(từ lóng, thông dụng) Em bé sinh non — tức là em bé được sinh ra trước ngày dự sinh, chưa đủ tháng.

(informal) A prematurely born infant.

早产儿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh