prematurity
Noun
prematurity (Noun)
/pɹˌɛmətʃˈʊɹɨti/
/pɹˌɛmətʃˈʊɹɨti/
AI
Ví dụ
Tình trạng sinh non ảnh hưởng đến nhiều trẻ em sinh trước 37 tuần.Prematurity affects many babies born before 37 weeks of pregnancy.
Sinh non không phải lúc nào cũng dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.Prematurity does not always lead to serious health issues for infants.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prematurity" được sử dụng để chỉ tình trạng sinh non, xảy ra khi trẻ sơ sinh ra đời trước thời điểm thai kỳ đạt 37 tuần. Prematurity có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng do các cơ quan chưa phát triển hoàn thiện. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về hình thức viết hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong các lĩnh vực y tế khác nhau.