Bản dịch của từ Premeditate trong tiếng Việt

Premeditate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premeditate(Verb)

pɹimˈɛdəteɪt
pɹɪmˈɛdɪteɪt
01

Suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc vạch ra một mưu đồ trước khi thực hiện (thường ám chỉ có ý định rõ ràng trước, đôi khi là với mục đích xấu).

Think out plan or scheme beforehand.

Ví dụ

Dạng động từ của Premeditate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Premeditate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Premeditated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Premeditated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Premeditates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Premeditating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ