Bản dịch của từ Premeditate trong tiếng Việt
Premeditate

Premeditate (Verb)
Suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc vạch ra một mưu đồ trước khi thực hiện (thường ám chỉ có ý định rõ ràng trước, đôi khi là với mục đích xấu).
Think out plan or scheme beforehand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "premeditate" có nghĩa là suy nghĩ hoặc lên kế hoạch trước về một hành động nào đó, thường liên quan đến các tội ác. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc có sự chuẩn bị, tính toán trước cho hành động phạm tội, nhằm phân biệt với những hành động bộc phát. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và ý nghĩa của từ này.
Họ từ
Từ "premeditate" có nghĩa là suy nghĩ hoặc lên kế hoạch trước về một hành động nào đó, thường liên quan đến các tội ác. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc có sự chuẩn bị, tính toán trước cho hành động phạm tội, nhằm phân biệt với những hành động bộc phát. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và ý nghĩa của từ này.
