Bản dịch của từ Prepaid trong tiếng Việt
Prepaid

Prepaid (Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “prepay” — có nghĩa là đã trả trước (tiền hoặc chi phí) trước khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ.
Simple past and past participle of prepay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prepaid" trong tiếng Anh có nghĩa là "đã thanh toán trước", thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ hoặc sản phẩm mà người tiêu dùng trả tiền trước khi sử dụng, chẳng hạn như thẻ điện thoại trả trước hoặc dịch vụ điện thoại di động. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, sắc thái văn hóa và quy trình sử dụng có thể khác nhau, với thị trường Mỹ có xu hướng phát triển các lựa chọn prepaid đa dạng hơn.
Họ từ
Từ "prepaid" trong tiếng Anh có nghĩa là "đã thanh toán trước", thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ hoặc sản phẩm mà người tiêu dùng trả tiền trước khi sử dụng, chẳng hạn như thẻ điện thoại trả trước hoặc dịch vụ điện thoại di động. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, sắc thái văn hóa và quy trình sử dụng có thể khác nhau, với thị trường Mỹ có xu hướng phát triển các lựa chọn prepaid đa dạng hơn.
