Bản dịch của từ Preparative trong tiếng Việt

Preparative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preparative(Adjective)

pɹipˈæɹətɪv
pɹipˈæɹətɪv
01

Chuẩn bị.

Preparatory.

Ví dụ

Preparative(Noun)

pɹipˈæɹətɪv
pɹipˈæɹətɪv
01

Một hành động, thủ tục hoặc hoàn cảnh chuẩn bị.

A preparatory act, procedure, or circumstance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ