Anh - Việt

Bản dịch của từ Preparative trong tiếng Việt

preparative

AdjectiveNoun

preparative (Adjective)

/pɹipˈæɹətɪv/
/pɹipˈæɹətɪv/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến việc chuẩn bị trước; mang tính chuẩn bị hoặc dự bị nhằm sẵn sàng cho một việc chính hoặc sự kiện sau này.

Liên quan đến việc chuẩn bị trước; mang tính chuẩn bị hoặc dự bị nhằm sẵn sàng cho một việc chính hoặc sự kiện sau này.

Preparatory.

Ví dụ
Cô ấy tham gia một khóa học chuẩn bị trước khi tham gia câu lạc bộ xã hội.She attended a preparative course before joining the social club.
Các bước chuẩn bị cho sự kiện xã hội được lên kế hoạch cẩn thận trước.The preparative steps for the social event were meticulously planned in advance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

preparative (Noun)

/pɹipˈæɹətɪv/
/pɹipˈæɹətɪv/
AI

Nghĩa 01 · Một hành động, thủ tục hoặc tình huống được thực hiện để chuẩn bị cho một việc gì đó; bước chuẩn bị trước.

Một hành động, thủ tục hoặc tình huống được thực hiện để chuẩn bị cho một việc gì đó; bước chuẩn bị trước.

A preparatory act, procedure, or circumstance.

Ví dụ
Tham gia một sự kiện mạng là một công việc chuẩn bị để xây dựng kết nối.Attending a networking event is a preparative for building connections.
Gửi lời mời là một công việc chuẩn bị quan trọng trước khi tổ chức một bữa tiệc.Sending out invitations is an important preparative for hosting a party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh