Bản dịch của từ Prepayment trong tiếng Việt

Prepayment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prepayment(Noun)

pɹipˈeɪmnt
pɹipˈeɪmnt
01

Hành động trả tiền trước khi đến hạn hoặc trước khi được yêu cầu, tức là thanh toán trước cho một hàng hóa, dịch vụ hoặc khoản phí.

The action of paying for something before it is due or required.

提前支付

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ