Bản dịch của từ Prepayment trong tiếng Việt
Prepayment

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "prepayment" chỉ việc thanh toán một khoản tiền trước khi dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp. Trong ngữ cảnh tài chính, prepayment thường liên quan đến việc trả trước lãi suất hoặc các khoản vay, giúp giảm tổng số tiền lãi phải trả. Khi so sánh British English và American English, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh liên quan đến thủ tục thanh toán.
Họ từ
Thuật ngữ "prepayment" chỉ việc thanh toán một khoản tiền trước khi dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp. Trong ngữ cảnh tài chính, prepayment thường liên quan đến việc trả trước lãi suất hoặc các khoản vay, giúp giảm tổng số tiền lãi phải trả. Khi so sánh British English và American English, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh liên quan đến thủ tục thanh toán.
