Bản dịch của từ Prepayment trong tiếng Việt

Prepayment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prepayment (Noun)

pɹipˈeɪmnt
pɹipˈeɪmnt
01

Hành động trả tiền cho một cái gì đó trước khi đến hạn hoặc được yêu cầu.

The action of paying for something before it is due or required.

Ví dụ

Prepayment is required for the IELTS exam registration.

Yêu cầu thanh toán trước cho việc đăng ký thi IELTS.

She forgot to make the prepayment, so she missed the deadline.

Cô ấy quên thanh toán trước, vì vậy cô ấy đã lỡ hạn chót.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Prepayment cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.