Bản dịch của từ Prepositive trong tiếng Việt

Prepositive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prepositive(Adjective)

pɹipˈɑzɪtɪv
pɹipˈɑzɪtɪv
01

(của một từ, hạt, v.v.) được đặt trước từ mà nó chi phối hoặc sửa đổi.

Of a word particle etc placed in front of the word that it governs or modifies.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh