Bản dịch của từ Preprocess trong tiếng Việt

Preprocess

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preprocess(Verb)

pɹipɹˈoʊsəs
pɹipɹˈoʊsəs
01

Tiến hành xử lý dữ liệu bước đầu trước khi thực hiện các bước phân tích hoặc xử lý chính (ví dụ: làm sạch, chuẩn hóa, loại bỏ lỗi, chuyển đổi định dạng).

Subject data to preliminary processing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh