prerecorded
AdjectiveVerb
prerecorded (Adjective)
/pɹiɹikˈɔɹdɪd/
/pɹiɹikˈɔɹdɪd/
AI
Nghĩa 01
Được thu âm hoặc ghi hình trước (trước thời điểm phát sóng hoặc sử dụng), không phải được thực hiện trực tiếp.
recorded in advance.
Ví dụ
Thông điệp đã được ghi âm trước thông báo cho chúng tôi về cuộc họp cộng đồng vào thứ Sáu.The prerecorded message informed us about the community meeting on Friday.
Họ không sử dụng video đã được ghi âm trước cho sự kiện xã hội trực tiếp.They did not use a prerecorded video for the live social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
prerecorded (Verb)
/pɹiɹikˈɔɹdɪd/
/pɹiɹikˈɔɹdɪd/
AI
Ví dụ
Sự kiện đã được ghi âm trước để đảm bảo phát sóng suôn sẻ vào thứ Bảy.The event was prerecorded to ensure smooth broadcasting on Saturday.
Họ không sử dụng tin nhắn đã ghi âm trước trong cuộc thảo luận trực tiếp.They did not use prerecorded messages during the live discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prerecorded" được sử dụng để chỉ các nội dung đã được ghi âm hoặc ghi hình trước khi được phát sóng hoặc trình chiếu. Trong tiếng Anh, từ này có cùng hình thức viết và nghĩa trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau trong cách sử dụng. Ở Anh, "prerecorded" thường liên quan đến các chương trình truyền hình hoặc phát thanh, trong khi ở Mỹ, từ này được dùng phổ biến hơn trong lĩnh vực giáo dục và truyền thông số.