Bản dịch của từ Prerecording trong tiếng Việt

Prerecording

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prerecording(Verb)

pɹiɹˈɛkɚdɨŋ
pɹiɹˈɛkɚdɨŋ
01

Ghi âm hoặc ghi hình trước để phát/tiết mục được sử dụng hoặc phát lại sau này (không phát trực tiếp tại thời điểm ghi).

Record sound or images to be produced later.

提前录制声音或影像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Prerecording(Noun)

pɹiɹˈɛkɚdɨŋ
pɹiɹˈɛkɚdɨŋ
01

Một bản ghi âm (hoặc ghi hình) được thực hiện trước thời điểm phát sóng hoặc sử dụng; tức là đã được quay/ghi lại từ trước chứ không phải trực tiếp.

A recording made in advance.

提前录音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ