prerecording
VerbNoun
prerecording (Verb)
/pɹiɹˈɛkɚdɨŋ/
/pɹiɹˈɛkɚdɨŋ/
AI
Ví dụ
Chúng tôi sẽ ghi âm trước podcast về các vấn đề xã hội vào thứ Hai tới.We will prerecord the podcast on social issues next Monday.
Họ đã không ghi âm trước bất kỳ cuộc phỏng vấn nào cho dự án xã hội.They did not prerecord any interviews for the social project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
prerecording (Noun)
/pɹiɹˈɛkɚdɨŋ/
/pɹiɹˈɛkɚdɨŋ/
AI
Ví dụ
Bản ghi trước của cuộc họp cộng đồng đã giúp nhiều người tham gia.The prerecording of the community meeting helped many people participate.
Họ đã không sử dụng bản ghi trước cho sự kiện xã hội trực tiếp tuần trước.They did not use prerecording for the live social event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prerecording" được định nghĩa là quá trình ghi âm hoặc ghi hình trước khi phát sóng trực tiếp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành truyền thông, giải trí và giáo dục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "prerecording" được sử dụng giống nhau về nghĩa và viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng cũng như hình thức thể hiện, với tiếng Anh Anh có xu hướng dùng thuật ngữ này trong các chương trình truyền hình.