presentness
NounAdjective
presentness (Noun)
/ˈprɛ.zənt.nəs/
/ˈprɛ.zənt.nəs/
AI
Nghĩa 01 · Trạng thái có mặt tại một nơi; việc hiện diện, có mặt hoặc tham dự ở chỗ nào đó.
Trạng thái có mặt tại một nơi; việc hiện diện, có mặt hoặc tham dự ở chỗ nào đó.
the state of being present or in attendance.
Ví dụ
Sự hiện diện của người tham gia là rất quan trọng trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.The presentness of participants was crucial during the community meeting last week.
Sự hiện diện của sinh viên không đủ cho dự án nhóm.The presentness of students was not sufficient for the group project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
presentness (Adjective)
/ˈprɛ.zənt.nəs/
/ˈprɛ.zənt.nəs/
AI
Ví dụ
Sự hiện diện của John tại cuộc họp rất quan trọng cho quyết định.The presentness of John at the meeting was crucial for decisions.
Nhiều người không đánh giá cao sự hiện diện của bạn bè.Many people do not appreciate the presentness of their friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "presentness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc hiện diện tại một thời điểm cụ thể, thường được dùng trong triết học và tâm lý học để mô tả cảm xúc về sự tồn tại trong khoảnh khắc hiện tại. "Presentness" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm nhẹ. Trong việc áp dụng, từ này thường liên quan đến các khái niệm như nhận thức và sự chú ý.