Bản dịch của từ Presume trong tiếng Việt
Presume
Verb

Presume(Verb)
prɪzjˈuːm
ˈprɛzum
Ví dụ
02
Cho rằng điều gì đó chắc chắn đúng mà không xem xét kỹ
There is an obvious assumption.
认为某些事情理所当然。
Ví dụ
03
Phỏng đoán điều gì đó là đúng dựa trên bằng chứng hợp lý
Assuming something is true based on reasonable evidence.
基于合理证据认为某事是真的
Ví dụ
