presumes
presumes (Verb)
Nghĩa 01
Giả định rằng điều gì đó đúng dựa trên khả năng hoặc bằng phỏng đoán (không có bằng chứng chắc chắn).
suppose that something is the case on the basis of probability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của presumes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | presume |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | presumed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | presumed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | presumes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | presuming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "presumes" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là giả định hoặc coi là điều gì đó là đúng mà không cần chứng cứ rõ ràng. Trong ngữ pháp, "presumes" là dạng số ít thì hiện tại của động từ "presume". Ở tiếng Anh Mỹ và Anh, "presumes" giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh văn hóa. Ví dụ, sự khoan dung trong việc giả định thông tin có thể cao hơn ở Anh so với Mỹ, nơi thường yêu cầu bằng chứng cụ thể hơn.