presumptive
presumptive (Adjective)
Nghĩa 01
Mang tính giả định; được coi là đúng tạm thời dựa trên những thông tin hiện có khi chưa có bằng chứng hoặc thông tin bổ sung.
Of the nature of a presumption presumed in the absence of further information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "presumptive" có nghĩa là điều gì đó được coi là đúng hoặc có khả năng xảy ra mà không cần bằng chứng cụ thể. Trong ngữ cảnh pháp lý, "presumptive" thường ám chỉ những giả định pháp lý có thể bị bác bỏ. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm; trong tiếng Anh Anh, âm tiết thứ hai được nhấn mạnh hơn. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ này tương đối giống nhau trong cả hai biến thể ngôn ngữ.