Anh - Việt

Bản dịch của từ Presumptuousness trong tiếng Việt

presumptuousness

NounAdjective

presumptuousness (Noun)

/prɪˈzʌmp.tʃu.ə.snəs/
/prɪˈzʌmp.tʃu.ə.snəs/
AI

Nghĩa 01

Tính biết điều (tự cho mình quyền làm hoặc nói điều gì mà không suy xét, tỏ ra quá tự tin hoặc xấc xược).

the quality of being presumptuous.

Ví dụ
Sự kiêu ngạo của anh ấy đã làm nhiều khách mời tại đám cưới hôm thứ Bảy.His presumptuousness offended many guests at the wedding last Saturday.
Sự kiêu ngạo của cô ấy không giúp ích gì trong cuộc phỏng vấn xin việc.Her presumptuousness did not help her in the job interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

presumptuousness (Adjective)

/prɪˈzʌmp.tʃu.ə.snəs/
/prɪˈzʌmp.tʃu.ə.snəs/
AI

Nghĩa 01

Thái độ hoặc hành vi quá tự tin, quá táo bạo, xấc xược khi không có quyền hoặc không được phép — tức là vượt quá giới hạn lịch sự hoặc khiêm tốn.

excessively forward or confident.

Ví dụ
Sự tự phụ của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.Her presumptuousness at the party made everyone feel uncomfortable.
Sự tự phụ của anh ấy không giúp anh kết bạn mới.His presumptuousness did not help him make new friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh