prevaricate
prevaricate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prevaricate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prevaricate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prevaricated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prevaricated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prevaricates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | prevaricating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prevaricate" có nghĩa là nói hoặc hành động một cách lấp lửng, né tránh sự thật hoặc thông tin chính xác, thường là nhằm mục đích đánh lừa hoặc che giấu ý định thực sự. Trong tiếng Anh, từ này có thể được áp dụng trong cả hai biến thể British và American mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị, nơi tính chính xác và sự thẳng thắn rất quan trọng.