Bản dịch của từ Prevaricate trong tiếng Việt

Prevaricate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prevaricate(Verb)

pɹɪvˈæɹəkeɪt
pɹɪvˈæɹəkeɪt
01

Nói hoặc hành động một cách vòng vo, tránh trả lời thẳng thắn; nói lảng, né tránh sự thật.

Speak or act in an evasive way.

含糊其辞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Prevaricate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Prevaricate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Prevaricated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Prevaricated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Prevaricates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Prevaricating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ