Bản dịch của từ Preventable incidents trong tiếng Việt

Preventable incidents

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preventable incidents(Phrase)

prɪvˈɛntəbəl ˈɪnsɪdənts
prɪˈvɛntəbəɫ ˈɪnsədənts
01

Những trường hợp không phải là không thể tránh khỏi và có thể được giảm thiểu thông qua can thiệp.

Occurrences that are not inevitable and can be mitigated through intervention

Ví dụ
02

Những sự kiện xảy ra nhưng có thể ngăn chặn không cho chúng diễn ra.

Events that occur but can be stopped from happening

Ví dụ
03

Các sự cố có thể được tránh hoặc ngăn chặn

Incidents that can be avoided or prevented

Ví dụ